Bản dịch của từ 蝷 trong tiếng Việt
蝷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
蝷 (Danh từ)
【lì】
01
Cùng nghĩa với chữ “蚸” – một loại sâu nhỏ trong tự nhiên (nhớ chữ này như sâu nhỏ lích kích trong vườn).
同“蚸”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 蜥, 蚸, 𧉲
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,㡿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丶丶一丿丶丿一乚丨丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勵
䟐
暦
銐
慄
䁻
皪
䍽
䔁
搮
砺
㸚
蠳
䖡
䗁
螆
蝔
蛇
蜵
蜱
蜾
蛵
蜕
蛭
䤋
鴔
蕅
蝲
㗳
層
諀
墩
嬋
熫
翧
䔝
