Bản dịch của từ 蝹蜿 trong tiếng Việt
蝹蜿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yūn | ㄩㄣ | N/A | N/A | N/A |
蝹蜿 (Tính từ)
【yūn wān】
01
Miêu tả hình dáng uốn lượn và ngoằn ngoèo của con rồng; cũng đề cập đến sự thăng trầm, hình thức xoắn ốc và mở rộng của sự vật (có thể dùng làm danh từ trạng thái hoặc tính từ)
龙行貌。亦谓曲折起伏貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝹蜿
yūn
蝹
wān
蜿
Các từ liên quan
蝹蝹
蜿灗
蜿绕
蜿蜑
蜿蜒
蜿蜒曲折
