Bản dịch của từ 蝻虫 trong tiếng Việt

蝻虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎn

ㄋㄢˇnanthanh hỏi

蝻虫 (Danh từ)

nǎn chóng
01

Ấu trùng châu chấu; sâu non của loài châu chấu (những con non trước khi thành châu chấu)

蝗的幼虫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝻虫

nǎn

chóng

Các từ liên quan

蝻蝗
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
蝻
Bính âm:
【nǎn】【ㄋㄢˇ】【NAM】
Hình thái radical:
⿰,虫,南
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép