Bản dịch của từ 蝼顶金 trong tiếng Việt
蝼顶金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | l | ou | thanh sắc |
蝼顶金 (Danh từ)
【lóu dǐng jīn】
01
Tên một loại thỏi/miếng vàng thời cổ (một loại tiền/đồng vàng đúc hình dạng đặc biệt).
古代金锭名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝼顶金
lóu
蝼
dǐng
顶
jīn
金
Các từ liên quan
蝼蚁
蝼蚁之诚
蝼蚁得志
蝼蚁贪生
顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
- Các biến thể:
- 螻
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘍
䱾
熡
娄
瞜
貗
鷜
䅹
婁
耧
剅
鞻
蚀
蚣
蚈
螕
蝑
蟡
蜿
蛎
蛏
䗦
蝳
䖳
鋯
嫼
蕡
䧪
𠏉
澒
凛
撠
䋺
𠏽
蕊
䔭
蝼蚁
蝼蛄
蛞蝼
天蝼
蝼蛄科
