Bản dịch của từ 蝾螺 trong tiếng Việt
蝾螺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
蝾螺 (Danh từ)
【róng luó】
01
Một loại ốc biển thuộc họ Nghê (腹足纲蝾螺科), vỏ dày như nắm tay, thường có vân xanh/vàng/nâu; ruột vỏ có ánh ngọc trai, dùng làm đồ thủ công (ví dụ: ốc phát quang 夜光螺, ốc mắt mèo 猫眼蝾螺).
泛指腹足纲蝾螺科的软体动物。壳甚厚,形如拳,外壳常有绿、黄、棕、褐色斑纹;内壳则含有真珠光泽,为各种工艺品的材料。如夜光螺、猫眼蝾螺等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝾螺
róng
蝾
luó
螺
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【VINH】
- Các biến thể:
- 蠑
- Hình thái radical:
- ⿱,虫,荣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨丶フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荣
媶
峵
穁
䡆
䇀
䤊
爃
曧
瀜
縙
㼸
螘
螬
蜠
蠃
蜬
蜈
蛹
虮
蟤
蟲
䖧
蟣
䃑
䁞
請
艖
輖
㹏
瑽
撘
頟
鋤
嫾
誻
蝾螈
杰利蝾螈
