Bản dịch của từ 螁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

tuì
01

Tên một loại côn trùng, giống như con ngựa cỏ (một loại côn trùng nhỏ hay gặp trong tự nhiên).

虫名。马䗃也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (thoái), chỉ sự lột xác của côn trùng hoặc sự thay đổi, chuyển biến.

同“蛻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

螁
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THOÁI】
Hình thái radical:
⿰,虫,退
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶乚一一乚丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép