Bản dịch của từ 螁 trong tiếng Việt
螁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuì | ㄊㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
螁 (Danh từ)
【tuì】
01
Tên một loại côn trùng, giống như con ngựa cỏ (một loại côn trùng nhỏ hay gặp trong tự nhiên).
虫名。马䗃也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “蛻” (thoái), chỉ sự lột xác của côn trùng hoặc sự thay đổi, chuyển biến.
同“蛻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
