Bản dịch của từ 螂蚁 trong tiếng Việt
螂蚁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
螂蚁 (Danh từ)
【láng yǐ】
01
Tên khác của雄蟹(雄性螃蟹) — chỉ con cua đực
雄蟹的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螂蚁
láng
螂
yǐ
蚁
Các từ liên quan
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 蜋, 𧖒, 𧖗
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,郎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶フ一一フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郎
鎯
䱶
㱢
郞
艆
蓈
筤
瑯
樃
廊
郒
蚫
蝈
䖰
蠭
螵
蜂
蝪
蛪
䗪
䗥
䗢
蚡
蔓
箟
鄧
嘣
嶋
髧
䜮
𠎱
缪
聡
㔵
貍
蟑螂
螳螂
蜣螂
蚂螂
虼螂
屎蚵螂
蟑螂翅
螳螂捕蝉
蟑螂捕手
南派螳螂
