Bản dịch của từ 螃蜞 trong tiếng Việt

螃蜞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

螃蜞 (Danh từ)

páng qí
01

Con cáy; con còng; cáy

螃蟹的一種, 體小, 生長在水邊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螃蜞

páng

Các từ liên quan

螃蟹
螃蠏
螃
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,旁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶一丶ノ丶フ丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép