Bản dịch của từ 螆 trong tiếng Việt
螆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | N/A | N/A | N/A |
螆 (Danh từ)
【cì】
01
〔螆蛦(yí)〕có trong sách cổ, là loài động vật giống rùa, mai chia thành hơn mười mảnh khít nhau, giống như vân tay trên lòng bàn tay người, gọi là “螆蛦掌”. Cũng viết là “兹夷”. (Hình ảnh mai rùa chia mảnh giúp nhớ dễ dàng)
〔~蛦(yí)〕古书上说的一种像龟的动物,背壳分为十余枚,相互密接,与人的掌纹相似,被称为“螆蛦掌”。亦作“兹夷”。
Ví dụ
