Bản dịch của từ 螈 trong tiếng Việt
螈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
螈 (Danh từ)
【yuán】
01
Kỳ nhông; con kỳ nhông
见〖蝾螈〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 䖠, 蚖, 𧔞
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,原
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一ノノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈨
嫄
䲮
媛
邍
辕
羱
黿
蒝
圓
褤
杬
蛊
蛇
蠭
蝶
蠳
蠫
䗐
蜋
蚷
蟾
螏
蚢
㘂
輯
壒
閺
醖
螦
䮉
臲
𠐇
鮁
敽
輶
蝾螈
蚓螈
德氏瘰螈
杰利蝾螈
