ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
螋
Bảng phân tích âm vị 螋
Sōu
Cù sưu (loài côn trùng, thường sống nơi ẩm ướt)
昆虫、体扁平狭长,黑褐色,前翅短而硬,后翅大,折在前翅下,有些种类无翅,尾端有角质的尾铗,多生活在潮湿的地方见〖蠼螋〗 (qúsōu)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép