Bản dịch của từ 螌蝥 trong tiếng Việt
螌蝥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | N/A | N/A | N/A |
螌蝥 (Danh từ)
【bān móu】
01
Một loại bọ cánh cứng có vỏ cứng màu đen với các đốm vàng lớn, chân có lông dài đen và tiết ra độc tố gây phồng rộp da khi tiếp xúc; gây hại cho cây đậu tương, lạc; dùng trong y học cổ truyền nhưng có độc.
即斑蝥。有黑色硬壳。鞘翅基部有两个大黄斑﹐中央前后各有一黄色波纹状横带。足具黑色长绒毛﹐关节处能分泌黄色毒液﹐皮肤接触后能起水泡。成虫危害大豆﹑花生等农作物。中医入药﹐有毒﹐主治瘰疠恶疮等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螌蝥
bān
螌
máo
蝥
Các từ liên quan
螌蟊
蝥弧
蝥贼
