Bản dịch của từ 螌蝥 trong tiếng Việt

螌蝥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢN/AN/AN/A

螌蝥 (Danh từ)

bān móu
01

Một loại bọ cánh cứng có vỏ cứng màu đen với các đốm vàng lớn, chân có lông dài đen và tiết ra độc tố gây phồng rộp da khi tiếp xúc; gây hại cho cây đậu tương, lạc; dùng trong y học cổ truyền nhưng có độc.

即斑蝥。有黑色硬壳。鞘翅基部有两个大黄斑﹐中央前后各有一黄色波纹状横带。足具黑色长绒毛﹐关节处能分泌黄色毒液﹐皮肤接触后能起水泡。成虫危害大豆﹑花生等农作物。中医入药﹐有毒﹐主治瘰疠恶疮等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螌蝥

bān

máo

Các từ liên quan

螌蟊
蝥弧
蝥贼
螌
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
𧏘
Hình thái radical:
⿱,般,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿乚乚丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép