Bản dịch của từ 融 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

(Động từ)

róng
01

Tan ra; tan

融化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hoà hợp; điều hoà

融合; 调和

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lưu thông

流通

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

融
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG.DONG】
Các biến thể:
螎, 隔, 𥃼, 𧕩, 𧖓
Hình thái radical:
⿰,鬲,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丶ノ一丨丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép