Bản dịch của từ 融洽无间 trong tiếng Việt

融洽无间

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

融洽无间 (Tính từ)

róng qià wú jiàn
01

Hòa hợp không khoảng cách; không xung đột

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 融洽无间

róng

qià

jiàn

Các từ liên quan

融丘
融为一体
融会
融会贯通
融会通浃
洽人
洽作
洽化
洽博
无一不备
无一不知
无一可
无一时
间不容发
间不容瞬
间不容砺
融
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG.DONG】
Các biến thể:
螎, 隔, 𥃼, 𧕩, 𧖓
Hình thái radical:
⿰,鬲,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丶ノ一丨丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép