Bản dịch của từ 融通 trong tiếng Việt

融通

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

融通 (Động từ)

róng tōng
01

Dòng chảy (đặc biệt là dòng vốn)

流动(尤其是资本)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bị đồng hóa

被同化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Để được lưu thông

流通

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Gộp lại

合并

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Đan xen

混合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 融通

róng

tōng

Các từ liên quan

融丘
融为一体
融会
融会贯通
融会通浃
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
融
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG.DONG】
Các biến thể:
螎, 隔, 𥃼, 𧕩, 𧖓
Hình thái radical:
⿰,鬲,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丶ノ一丨丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép