Bản dịch của từ 融通物 trong tiếng Việt
融通物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
融通物 (Danh từ)
【róng tōng wù】
01
Tài sản có thể làm đối tượng giao dịch trong pháp luật tư (vật có thể chuyển nhượng), bao gồm động sản và bất động sản như đất, nhà, đồ đạc
法律上指于私法上得为交易客体的物(包括动产和不动产)。如土地、房屋、器物等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 融通物
róng
融
tōng
通
wù
物
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG.DONG】
- Các biến thể:
- 螎, 隔, 𥃼, 𧕩, 𧖓
- Hình thái radical:
- ⿰,鬲,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ丶ノ一丨丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縙
䠜
荣
茸
蓉
茙
褣
肜
羢
狨
搑
蝾
蚤
蟶
蠂
蝀
蜱
蛾
蚔
蜛
蚉
螱
蠉
虷
藇
耩
薒
篔
窹
濨
糙
㬝
甏
瞔
餧
篧
金融
融洽
融化
融入
融合
融资
通融
交融
消融
融汇
