ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
螏
Bảng phân tích âm vị 螏
Jí
〔~蟍(lí)〕cách gọi khác của loài sâu chân dài như con rết, gọi là “con rết” trong tiếng Việt (nhớ đến hình dáng nhiều chân như rết).
〔~蟍(lí)〕蝍蛆的别称,即“蜈蚣虫”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép