Bản dịch của từ 螏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~(lí)〕cách gọi khác của loài sâu chân dài như con rết, gọi là “con rết” trong tiếng Việt (nhớ đến hình dáng nhiều chân như rết).

〔~蟍(lí)〕蝍蛆的别称,即“蜈蚣虫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

螏
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
Các biến thể:
𧎿
Hình thái radical:
⿰,虫,疾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶一丿丶丶丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép