Bản dịch của từ 螑 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Động từ)

xiù
01

~〕mô tả hình ảnh rồng vươn cổ lên xuống, uốn lượn như đi trên mây (giống như 'tú' trong từ 'túy' thể hiện sự uyển chuyển).

〔赳~〕龙伸颈高低起伏而行的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

螑
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Hình thái radical:
⿰,虫,臭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿丨乚一一一一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép