ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
螑
Bảng phân tích âm vị 螑
Xiù
〔赳~〕mô tả hình ảnh rồng vươn cổ lên xuống, uốn lượn như đi trên mây (giống như 'tú' trong từ 'túy' thể hiện sự uyển chuyển).
〔赳~〕龙伸颈高低起伏而行的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép