Bản dịch của từ 螕 trong tiếng Việt
螕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bī | ㄅㄧ | N/A | N/A | N/A |
螕 (Danh từ)
【bī】
01
Con bọ ve bám trên thú nuôi hoặc chim, như bọ ve cắn ngứa ngáy (nhớ đến 'bì' như 'bị cắn ve'),
寄生在牲畜、禽鸟身上的虱子。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bī】【ㄅㄧ】【TI】
- Các biến thể:
- 蚍, 𧓎
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,𣬉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丶丿丨乚丿丶一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偪
榌
㗊
屄
皀
鎞
逼
㡙
毴
鰏
豍
楅
罷
腗
㔥
羆
疲
啤
蚍
芘
蠯
枇
鼙
膍
螣
蠞
螈
蜬
螄
虼
蚾
䗧
蚙
蜌
䖦
蝥
䨀
䮊
閹
䦣
橬
䴥
錹
蕶
儔
骾
䜾
躾
