Bản dịch của từ 螖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

huá
01

〔~(zé)〕Loài cua nhỏ sống ven biển, hình dáng giống con nhện, thường trú ngụ trong vỏ ốc rỗng (nhớ 'hoa' như hoa biển nhỏ xinh).

〔~蠌(zé)〕生于海边的一种小蟹,形似蜘蛛,寄居在空螺壳内。

Ví dụ
螖
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
Hình thái radical:
⿰,虫,骨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一丨丶乚丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép