ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
螗蜩
Bảng phân tích âm vị 螗
Táng
Một loại ve nhỏ (một loài ve sôi/ve con), thường kêu nhỏ hơn ve lớn
一种较小的蝉。
táng
螗
tiáo
蜩
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép