Bản dịch của từ 螛 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

(yà)~〕mô tả cảnh rồng chớp mắt, thè lưỡi như đang nháy mắt tinh nghịch (giống như rồng đang 'hé' lưỡi).

〔輵(yà)~〕龙眨眼吐舌的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

螛
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,虫,害
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶丶乚丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép