Bản dịch của từ 螟立 trong tiếng Việt
螟立
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
螟立 (Động từ)
【míng lì】
01
Được nhận làm con nuôi (để nối dõi, như gọi là 'lập làm con của nhà khác'); tương đương việc 'quá kế' (cho người không cùng huyết thống làm con)
谓立为螟蛉子。犹过继。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螟立
míng
螟
lì
立
Các từ liên quan
螟脯
螟虫
螟蛉
螟蛉之子
螟蛉子
立业
立业安邦
立主
立义
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 𧔲
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,冥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄙
詺
䆩
瞑
名
䫤
眳
暝
蓂
榠
䤉
㝠
䗣
蝙
蠁
䗃
螵
虹
蟡
䗝
蚺
䗞
蛤
蚉
檤
嶩
旙
壄
䎔
叡
橳
諴
骽
璒
濋
螢
螟蛉
螟蝗
螟害
螟蛾
螟虫
二化螟
三化螟虫
