Bản dịch của từ 螟脯 trong tiếng Việt
螟脯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
螟脯 (Danh từ)
【míng fǔ】
01
Mực khô (mực xẻ, bỏ ruột rồi phơi khô) — một loại hải sản khô truyền thống
墨鱼鲞。墨鱼的干制食品。经剖开去掉内脏后晒干而成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螟脯
míng
螟
pú
脯
Các từ liên quan
螟立
螟虫
螟蛉
螟蛉之子
螟蛉子
脯修
脯子
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 𧔲
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,冥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄙
詺
䆩
瞑
名
䫤
眳
暝
蓂
榠
䤉
㝠
䗣
蝙
蠁
䗃
螵
虹
蟡
䗝
蚺
䗞
蛤
蚉
檤
嶩
旙
壄
䎔
叡
橳
諴
骽
璒
濋
螢
螟蛉
螟蝗
螟害
螟蛾
螟虫
二化螟
三化螟虫
