Bản dịch của từ 螟蛉 trong tiếng Việt
螟蛉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
螟蛉 (Danh từ)
【míng líng】
01
Con tò vò; con nuôi; nghĩa tử; minh linh
《诗经·小雅·小宛》:'螟蛉有子,蜾蠃负之'螟蛉是一种绿色小虫,蜾蠃是一种寄生蜂蜾蠃常捕捉螟蛉存放在窝里,产卵在它们身体里,卵孵化后就拿螟蛉作食物古人误认为蜾 蠃不产子,喂养螟蛉为子,因此用'螟蛉'比喻义子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螟蛉
míng
螟
líng
蛉
Các từ liên quan
螟立
螟脯
螟虫
螟蛉之子
螟蛉子
蛉川
蛉穷
蛉蜻
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 𧔲
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,冥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄙
詺
䆩
瞑
名
䫤
眳
暝
蓂
榠
䤉
㝠
䗣
蝙
蠁
䗃
螵
虹
蟡
䗝
蚺
䗞
蛤
蚉
檤
嶩
旙
壄
䎔
叡
橳
諴
骽
璒
濋
螢
螟蛉
螟蝗
螟害
螟蛾
螟虫
二化螟
三化螟虫
