Bản dịch của từ 螟蛉子 trong tiếng Việt
螟蛉子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
螟蛉子 (Danh từ)
【míng líng zǐ】
01
Con nuôi; người được nhận làm con (qua việc thừa kế,过继)
1.养子;过继儿子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ẩn dụ chỉ sự vật hoặc người kế thừa có quan hệ kế thừa (thường dùng trong quan hệ giữa các cặp đôi và thế hệ)
2.比喻有承继关系的事物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螟蛉子
míng
螟
líng
蛉
zi
子
Các từ liên quan
螟立
螟脯
螟虫
螟蛉
螟蛉之子
蛉川
蛉穷
蛉蜻
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 𧔲
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,冥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄙
詺
䆩
瞑
名
䫤
眳
暝
蓂
榠
䤉
㝠
䗣
蝙
蠁
䗃
螵
虹
蟡
䗝
蚺
䗞
蛤
蚉
檤
嶩
旙
壄
䎔
叡
橳
諴
骽
璒
濋
螢
螟蛉
螟蝗
螟害
螟蛾
螟虫
二化螟
三化螟虫
