Bản dịch của từ 螟蜓 trong tiếng Việt
螟蜓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
螟蜓 (Danh từ)
【míng tíng】
01
Tên loài/đồ vật huyền thoại trong truyền thuyết — thường chỉ một loại quỷ/thần hoặc vật kỳ lạ (từ cổ, ít dùng)
传说中的鬼神名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螟蜓
míng
螟
tíng
蜓
Các từ liên quan
螟立
螟脯
螟虫
螟蛉
螟蛉之子
蜓翼
蜓蚞
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 𧔲
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,冥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄙
詺
䆩
瞑
名
䫤
眳
暝
蓂
榠
䤉
㝠
䗣
蝙
蠁
䗃
螵
虹
蟡
䗝
蚺
䗞
蛤
蚉
檤
嶩
旙
壄
䎔
叡
橳
諴
骽
璒
濋
螢
螟蛉
螟蝗
螟害
螟蛾
螟虫
二化螟
三化螟虫
