Bản dịch của từ 螟螣 trong tiếng Việt
螟螣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
螟螣 (Danh từ)
【míng tè】
01
1.亦作“螟?”。亦作“螟?”。
Ví dụ
02
2.两种食苗的害虫。
Ví dụ
03
Nó là ẩn dụ cho một kẻ bạo chúa hoặc nguyên nhân sâu xa gây tổn hại cho người dân hoặc một đảng phái (như kẻ cai trị độc ác, quan chức tham nhũng, v.v.)
3.喻为害人民者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螟螣
míng
螟
tè
螣
Các từ liên quan
螟立
螟脯
螟虫
螟蛉
螟蛉之子
螣蛇
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 𧔲
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,冥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄙
詺
䆩
瞑
名
䫤
眳
暝
蓂
榠
䤉
㝠
䗣
蝙
蠁
䗃
螵
虹
蟡
䗝
蚺
䗞
蛤
蚉
檤
嶩
旙
壄
䎔
叡
橳
諴
骽
璒
濋
螢
螟蛉
螟蝗
螟害
螟蛾
螟虫
二化螟
三化螟虫
