Bản dịch của từ 螡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

wén
01

Cùng nghĩa với '' (muỗi), dễ nhớ như muỗi vằn vện bay vo ve quanh ta.

同“蚉(蚊)”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

螡
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,文,䖵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép