Bản dịch của từ 螣蛇 trong tiếng Việt
螣蛇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | t | eng | thanh sắc |
螣蛇 (Danh từ)
【téng shé】
01
Rắn biết bay
古书上说的一种能飞的蛇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Con rắn bay
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螣蛇
tè
螣
shé
蛇
Các từ liên quan
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
- Bính âm:
- 【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
- Các biến thể:
- 𦢅, 𧑞, 𧑥, 𧔟, 𧔶, 𧖍, 蟘
- Hình thái radical:
- ⿸⿰,月,龹,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ一一ノ丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邆
䠮
騰
籐
籘
痋
駦
縢
䲢
誊
䲍
䕨
蟫
蠹
䗹
蟧
蜃
蝄
蟛
蚳
蚋
蛏
蟿
䗐
鲳
䛹
皟
㵢
磦
樹
闁
篷
穇
鮏
燀
魽
螣蛇
