Bản dịch của từ 螨 trong tiếng Việt
螨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎn | ㄇㄢˇ | m | an | thanh hỏi |
螨 (Danh từ)
【mǎn】
01
Sán hạt hồng
节肢动物的一类 有一对或几对单眼,也有无眼的,雄的一般比雌的小, 大多数是圆形或椭圆形有的寄居在人或动物体上, 吸血液, 能传染疾病疥虫就是螨类动物
Ví dụ
02
Mãn; như 'mãn (con mọt)'; mạt; bọ ve
一种微小的节肢动物,通常生活在土壤、植物或动物体内,可能对人类和动物造成过敏反应。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
- Các biến thể:
- 蟎
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,⿱,艹,两
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨一丨フノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛧
鏋
矕
滿
襔
满
蟎
満
屘
娨
䜱
蜳
蟇
螟
蚘
蚯
蜼
䗰
蠥
蜈
蝅
蠟
蛍
㲪
亸
辚
徼
鮏
髵
橈
擅
龜
諬
熶
頸
螨虫
尘螨
杀螨剂
