Bản dịch của từ 螫乳 trong tiếng Việt

螫乳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

螫乳 (Danh từ)

shì rǔ
01

Mật ong (một tên gọi cổ/ của mật ong)

蜂蜜的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螫乳

shì

Các từ liên quan

螫刺
螫口
螫噬
螫手
螫手解腕
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
螫
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
𧋒, 𧏅, 𧐭
Hình thái radical:
⿱,赦,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶ノ一ノ丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép