Bản dịch của từ 螫手 trong tiếng Việt
螫手
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
螫手 (Động từ)
【shì shǒu】
01
Cắn/đâm vào tay (bởi côn trùng có nọc/toàn thân kim nhọn); chích vào tay
2.咬手。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đau do bị vật nhọn/động vật (như ong, rết) châm, cắn; (cụm) tham khảo thành ngữ “螫手解腕” — tự giải thoát khỏi nanh vuốt
1.见“螫手解腕”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螫手
shì
螫
shǒu
手
Các từ liên quan
螫乳
螫刺
螫口
螫噬
螫手解腕
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 𧋒, 𧏅, 𧐭
- Hình thái radical:
- ⿱,赦,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶ノ一ノ丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忕
式
㒾
秲
鉽
柿
视
眎
呩
諟
䜴
㮶
嫬
折
遮
嗻
𠌮
䗀
䘊
䗏
䗷
蝯
蟺
蝕
䖲
䗡
蜳
蝃
蚬
㬘
嬶
霞
嬬
䡧
艝
藆
礃
顈
鍙
闅
䆀
蜂螫
