Bản dịch của từ 螫虫 trong tiếng Việt

螫虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

螫虫 (Danh từ)

shì chóng
01

Côn trùng có đuôi có kim độc có thể chích người (như bọ cạp, một số loại rết); «châu trùng» kiểu từ Hán-Việt

尾部有毒针可刺人的虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螫虫

shì

chóng

Các từ liên quan

螫乳
螫刺
螫口
螫噬
螫手
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
螫
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
𧋒, 𧏅, 𧐭
Hình thái radical:
⿱,赦,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶ノ一ノ丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép