Bản dịch của từ 螬 trong tiếng Việt
螬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáo | ㄘㄠˊ | c | ao | thanh sắc |
螬 (Danh từ)
【cáo】
01
Sùng đất; ấu trùng sùng; ấu trùng của bọ cánh cứng
见“蛴螬”。金龟子的幼虫,白色,圆柱状,向腹面弯曲。种类很多,生活在土里,吃农作物的地下部分,是害虫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
- Các biến thể:
- 𧕐, 𧖤
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,曹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曹
鏪
㯥
傮
蓸
㜖
艚
褿
嶆
䏆
嘈
漕
蠐
蝚
蟱
蚱
蟇
蟞
蝍
蟣
䗲
螾
䖻
蝅
䈸
嚮
鮲
䑅
鵅
嬵
濻
磹
鄻
舊
䲠
䒅
蛴螬
