Bản dịch của từ 螬蛴 trong tiếng Việt
螬蛴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáo | ㄘㄠˊ | c | ao | thanh sắc |
螬蛴 (Danh từ)
【cáo qí】
01
Con côn trùng màu trắng, hình trụ; thường được dùng để ví von vẻ đẹp trắng trẻo của cổ phụ nữ.
2.此虫白色,圆柱状。古代诗文中常用以比喻女子颈部的白嫩。
Ví dụ
02
Ấu trùng bọ cánh cứng, thường sống dưới đất.
1.蛴螬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螬蛴
cáo
螬
qí
蛴
Các từ liên quan
螬行
蛴螬
蛴领
- Bính âm:
- 【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
- Các biến thể:
- 𧕐, 𧖤
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,曹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曹
鏪
㯥
傮
蓸
㜖
艚
褿
嶆
䏆
嘈
漕
蠐
蝚
蟱
蚱
蟇
蟞
蝍
蟣
䗲
螾
䖻
蝅
䈸
嚮
鮲
䑅
鵅
嬵
濻
磹
鄻
舊
䲠
䒅
蛴螬
