Bản dịch của từ 螬行 trong tiếng Việt

螬行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊcaothanh sắc

螬行 (Động từ)

cáo xíng
01

Chỉ hành động như con bọ cánh cứng lăn lộn.

谓如蛴螬之用背滚行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螬行

cáo

xíng

Các từ liên quan

螬蛴
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
螬
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Các biến thể:
𧕐, 𧖤
Hình thái radical:
⿰,虫,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨フ一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép