Bản dịch của từ 螭头 trong tiếng Việt
螭头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
螭头 (Danh từ)
【chī tóu】
01
Đầu rồng nhỏ (螭) trang trí trên đồ cổ, bia đá, cột sân, bậc thềm hoặc con dấu, thường ở kiến trúc cổ Trung Hoa.
1.古代彝器﹑碑额﹑庭柱﹑殿阶及印章等上面的螭龙头像。亦借指殿前雕有螭头形的石阶等。
Ví dụ
02
Đầu rồng nhỏ, thường dùng để trang trí mái đình, chùa, tượng trưng cho sự che chở, may mắn.
2.见“螭头官”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螭头
chī
螭
tóu
头
Các từ liên quan
螭云
螭吻
螭坳
螭头官
螭头柱
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【LI】
- Các biến thể:
- 彲, 𡖟, 魑, 彨
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,离
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸱
喫
噭
䧝
瓻
瞝
訵
眵
胵
笞
癡
樆
蚟
蠲
䗳
蟏
蝃
蟈
虷
蜩
䗎
蛎
蟭
䗛
㵬
鮈
䞻
駬
䪬
膹
嬳
輵
𠘔
㪪
踴
融
螭首
