Bản dịch của từ 螭头舫 trong tiếng Việt
螭头舫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
螭头舫 (Danh từ)
【chī tóu fǎng】
01
Loại thuyền có đầu thuyền được chạm khắc hình đầu rồng (螭首), thường dùng làm tượng trưng hoặc trang trí.
船头刻有螭首的船。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螭头舫
chī
螭
tóu
头
fǎng
舫
Các từ liên quan
螭云
螭吻
螭坳
螭头
螭头官
头一无二
头七
头上
头上安头
舫人
舫舟
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【LI】
- Các biến thể:
- 彲, 𡖟, 魑, 彨
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,离
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸱
喫
噭
䧝
瓻
瞝
訵
眵
胵
笞
癡
樆
蚟
蠲
䗳
蟏
蝃
蟈
虷
蜩
䗎
蛎
蟭
䗛
㵬
鮈
䞻
駬
䪬
膹
嬳
輵
𠘔
㪪
踴
融
螭首
