Bản dịch của từ 螭奁 trong tiếng Việt
螭奁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
螭奁 (Danh từ)
【chī lián】
01
Hộp đồng đựng hương, trang trí hình con rồng nhỏ (螭), dùng để tỏa hương thơm trong nhà.
螭形为饰的熏香铜匣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螭奁
chī
螭
lián
奁
Các từ liên quan
螭云
螭吻
螭坳
螭头
螭头官
奁体
奁具
奁匣
奁币
奁房
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【LI】
- Các biến thể:
- 彲, 𡖟, 魑, 彨
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,离
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸱
喫
噭
䧝
瓻
瞝
訵
眵
胵
笞
癡
樆
蚟
蠲
䗳
蟏
蝃
蟈
虷
蜩
䗎
蛎
蟭
䗛
㵬
鮈
䞻
駬
䪬
膹
嬳
輵
𠘔
㪪
踴
融
螭首
