Bản dịch của từ 螭文 trong tiếng Việt

螭文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

螭文 (Danh từ)

chī wén
01

Chỉ những chữ cổ kiểu籀文(chữ triều)hoặc các chữ hình uốn cong giống rồng nhỏ () — tức chữ Hán cổ hình thái trang trí, ít dùng trong văn bản hiện đại

指籀文之类古文字。蟠曲如螭形﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螭文

chī

wén

Các từ liên quan

螭云
螭吻
螭坳
螭头
螭头官
文丈
文不加点
文不对题
文丐
螭
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【LI】
Các biến thể:
彲, 𡖟, 魑, 彨
Hình thái radical:
⿰,虫,离
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép