Bản dịch của từ 螭虎 trong tiếng Việt
螭虎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
螭虎 (Danh từ)
【chī hǔ】
01
Loài rồng nhỏ trong truyền thuyết, con rồng con; cũng chỉ hình rồng trang trí trên đồ vật cổ.
2.传说中的龙子之一。亦指器物上的龙形。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rồng và hổ, dùng để chỉ những vị tướng dũng mãnh, mạnh mẽ như rồng hổ.
1.龙与虎。比喻勇猛的将士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螭虎
chī
螭
hǔ
虎
Các từ liên quan
螭云
螭吻
螭坳
螭头
螭头官
虎丘
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【LI】
- Các biến thể:
- 彲, 𡖟, 魑, 彨
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,离
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸱
喫
噭
䧝
瓻
瞝
訵
眵
胵
笞
癡
樆
蚟
蠲
䗳
蟏
蝃
蟈
虷
蜩
䗎
蛎
蟭
䗛
㵬
鮈
䞻
駬
䪬
膹
嬳
輵
𠘔
㪪
踴
融
螭首
