Bản dịch của từ 螭蟠虬结 trong tiếng Việt
螭蟠虬结
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
螭蟠虬结 (Tính từ)
【chī pán qiú jié】
01
Hình dáng uốn lượn, quấn quýt như rồng cuộn hoặc dây thừng xoắn.
盘曲貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螭蟠虬结
chī
螭
pán
蟠
qiú
虬
jié
结
Các từ liên quan
螭云
螭吻
螭坳
螭头
螭头官
蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
虬兽
虬劲
虬卷
虬嬒
虬宫
结业
结义
结习
结了鸟
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【LI】
- Các biến thể:
- 彲, 𡖟, 魑, 彨
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,离
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸱
喫
噭
䧝
瓻
瞝
訵
眵
胵
笞
癡
樆
蚟
蠲
䗳
蟏
蝃
蟈
虷
蜩
䗎
蛎
蟭
䗛
㵬
鮈
䞻
駬
䪬
膹
嬳
輵
𠘔
㪪
踴
融
螭首
