Bản dịch của từ 螭陛 trong tiếng Việt

螭陛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

螭陛 (Danh từ)

chī bì
01

Bậc thềm cung điện chạm khắc hình rồng nhỏ (), thường thấy ở kiến trúc cổ Trung Quốc.

雕有螭形的宫殿台阶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螭陛

chī

Các từ liên quan

螭云
螭吻
螭坳
螭头
螭头官
陛下
陛兵
陛列
陛制
陛卫
螭
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【LI】
Các biến thể:
彲, 𡖟, 魑, 彨
Hình thái radical:
⿰,虫,离
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép