Bản dịch của từ 螭驾 trong tiếng Việt

螭驾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

螭驾 (Danh từ)

chī jià
01

Xe thần rồng nhỏ trong truyền thuyết, là phương tiện di chuyển của thần tiên.

传说神仙所乘的螭龙驾的车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螭驾

chī

jià

Các từ liên quan

螭云
螭吻
螭坳
螭头
螭头官
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
螭
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【LI】
Các biến thể:
彲, 𡖟, 魑, 彨
Hình thái radical:
⿰,虫,离
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép