Bản dịch của từ 螭魅 trong tiếng Việt
螭魅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
螭魅 (Danh từ)
【chī mèi】
01
Ma quỷ, yêu quái trong truyền thuyết, thường liên quan đến những sinh vật đáng sợ hay thần bí.
1.亦作“螭鬽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quái vật trong truyền thuyết sống trong rừng núi gây hại người, cũng dùng để chỉ những kẻ xấu, ác độc.
2.传说山林中害人的怪物。亦喻各种坏人。螭﹐通“魑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螭魅
chī
螭
mèi
魅
Các từ liên quan
螭云
螭吻
螭坳
螭头
螭头官
魅乡
魅人
魅力
魅惑
魅狐
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【LI】
- Các biến thể:
- 彲, 𡖟, 魑, 彨
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,离
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸱
喫
噭
䧝
瓻
瞝
訵
眵
胵
笞
癡
樆
蚟
蠲
䗳
蟏
蝃
蟈
虷
蜩
䗎
蛎
蟭
䗛
㵬
鮈
䞻
駬
䪬
膹
嬳
輵
𠘔
㪪
踴
融
螭首
