Bản dịch của từ 螭鱼 trong tiếng Việt
螭鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
螭鱼 (Danh từ)
【chī yú】
01
Một loại tín vật thời cổ: 以蟒纹或鱼形作纽的官印和鱼形符信,古代帝王赐予官员或贵人的象征,亦借指官员(Hán-Việt: 蟭魚/螭魚)。
螭纽官印和鱼符。古代帝王赐予贵官的两种符信。代指官员。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螭鱼
chī
螭
yú
鱼
Các từ liên quan
螭云
螭吻
螭坳
螭头
螭头官
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【LI】
- Các biến thể:
- 彲, 𡖟, 魑, 彨
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,离
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸱
喫
噭
䧝
瓻
瞝
訵
眵
胵
笞
癡
樆
蚟
蠲
䗳
蟏
蝃
蟈
虷
蜩
䗎
蛎
蟭
䗛
㵬
鮈
䞻
駬
䪬
膹
嬳
輵
𠘔
㪪
踴
融
螭首
