Bản dịch của từ 螮 trong tiếng Việt
螮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
螮 (Danh từ)
【dì】
01
〔~蝀(dōng)〕①Hong Kong, như trong "Tinh thần của ~ ~ được nhìn thấy, và một quý ông không dám chỉ ra điều đó." ②Bằng cách chỉ vào cây cầu, như trong câu “Cưỡi ngựa ba ngày trắng~~.”
〔~蝀(dōng)〕①虹,如“~~之气见,君子尚不敢指。”②借指桥,如“横驾三天白~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 䗖, 蚳, 蝃, 𧉛, 𧋍
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,帶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一ノ丨丨一フ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑯
締
蝃
媂
偙
甋
遆
杕
焍
䩚
玓
僀
䗏
螬
蝾
蚀
䖤
螦
虸
䗳
蝜
蛱
蠹
蠂
韱
鳂
艛
輽
繌
鞝
濯
鳈
䮐
擴
藍
磯
