Bản dịch của từ 螯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

(Danh từ)

áo
01

Càng cua

螃蟹等节肢动物的变形的第一对脚,形状像钳子,能开合,用来取食或自卫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

螯
Bính âm:
【áo】【ㄠˊ】【NGAO】
Các biến thể:
𩪨, 𩪕, 𩪋, 𨅚, 𨄨, 𧒥, 𧏌, 𧑃
Hình thái radical:
⿱,敖,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép