Bản dịch của từ 螱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

wèi
01

Chỉ loài mối trắng, côn trùng nhỏ như kiến, ăn gỗ gây hại lớn (nhớ câu: mối trắng phá gỗ, nhà tan cửa nát)

即“白蚁”,昆虫的一类,形状像蚂蚁,吃木材,破坏性很大。

Ví dụ
螱
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Các biến thể:
𧐇, 𧕈
Hình thái radical:
⿱,尉,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿一一丨丿丶一乚丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép